今日已更新 198 条资讯 | 累计 34832 条内容
关于我们

标签:#p

找到 14379 篇相关文章

AI 资讯

Replication Monitoring — HA Dashboard

HA dashboard cho Postgres replication: vì sao "có replica" không đồng nghĩa "đang HA", và cách để replica chết không âm thầm Streaming replication trong Postgres là một tunnel WAL từ primary sang standby: primary chạy một walsender cho mỗi standby, standby chạy một walreceiver nhận WAL và một startup process replay. Đau nhất trong vận hành không phải setup — mà là replica đã ngắt nhiều giờ mà không ai biết, tới lúc primary chết mới phát hiện HA thực ra là single-node từ tuần trước. HA dashboard là tập metric + alert được rút ra từ pg_stat_replication , pg_stat_wal_receiver , và pg_replication_slots để ép mọi trạng thái xấu — replica disconnect, replay đứng, slot pin WAL, sync standby biến mất — thành tín hiệu nhìn thấy được trước khi biến thành sự cố. Cơ chế hoạt động Trên primary, mỗi standby đang kết nối tạo ra một backend loại walsender — Postgres đọc WAL từ pg_wal/ (hoặc từ WAL buffers khi còn nóng) và stream qua replication connection. Trên standby, walreceiver nhận từng WAL record, ghi vào pg_wal/ local, fsync (tùy synchronous_commit ), rồi startup process apply record lên shared buffers — đây chính là replay. Bốn LSN xuất hiện trong luồng này và tương ứng với bốn cột trong pg_stat_replication : sent_lsn — byte cuối cùng primary đã gửi qua socket. write_lsn — byte cuối cùng standby đã write() vào OS page cache. flush_lsn — byte cuối cùng standby đã fsync xuống đĩa. replay_lsn — byte cuối cùng standby đã replay vào shared buffers (dữ liệu đã "thấy được" trên standby). Postgres docs quy định replay_lsn <= flush_lsn <= write_lsn <= sent_lsn <= pg_current_wal_lsn() — bốn "vạch" này chính là bốn nhịp của lag. Ba cột write_lag , flush_lag , replay_lag (kiểu interval ) là thời gian mà standby chậm hơn primary tương ứng với ba mốc write/flush/replay — được đo qua feedback message định kỳ từ standby. -- Trên primary: bức tranh đầy đủ cho một HA dashboard SELECT application_name , client_addr , state , -- streaming | catchup | startup | backup | stopping sync_state , --

2026-07-07 原文 →
AI 资讯

Lock Monitoring — Production Lock Analysis

Production lock analysis: vì sao pg_stat_activity một mình không đủ, và join với pg_locks mới ra root cause Lock contention trong Postgres hiếm khi báo bằng error — nó báo bằng wait_event_type = 'Lock' ở pg_stat_activity và bằng latency tăng từ phía application. Khi một incident xảy ra ("API treo, không ai biết tại sao"), thứ team cần trong 60 giây đầu là một bức tranh: PID nào đang đợi, đợi lock loại gì trên object nào, bị block bởi PID nào, PID block đó đang chạy query gì và đã giữ transaction bao lâu . pg_stat_activity một mình chỉ trả lời được nửa câu hỏi ("ai đang đợi"); pg_locks một mình chỉ trả lời nửa còn lại ("ai giữ gì"). Phải join hai view này — và bám theo pg_blocking_pids() — để dựng được blocking tree. Không có dashboard cho luồng dữ liệu này là lý do điển hình một production freeze kéo dài 30 phút thay vì 3 phút: incident commander phải mò ad-hoc bằng psql , gõ sai query, miss idle in transaction đang giữ AccessExclusiveLock của một migration nửa đời trước. Cơ chế hoạt động pg_locks là một view phơi nội dung trực tiếp của shared lock manager trong shared memory. Mỗi dòng là một lock request (đã granted hoặc đang chờ) thuộc một backend. Theo Postgres docs phần "System Views → pg_locks", các column then chốt: locktype ( relation , transactionid , tuple , virtualxid , advisory ...), relation (OID — join pg_class ), transactionid , virtualtransaction , pid (backend PID), mode ( AccessShareLock , RowExclusiveLock , ShareUpdateExclusiveLock , AccessExclusiveLock ...), granted (bool), fastpath (lock đi qua fast-path tránh shared lock manager), và waitstart (timestamp bắt đầu chờ — bổ sung sau v14, hữu ích để đo lock wait time mà không cần snapshot diff). pg_stat_activity là view phơi trạng thái runtime của mỗi backend: pid , usename , datname , application_name , client_addr , backend_start , xact_start , query_start , state ( active , idle , idle in transaction , idle in transaction (aborted) ), wait_event_type , wait_event , backend_xid , backend_xmin , qu

2026-07-07 原文 →
AI 资讯

Row Lock — FOR UPDATE

FOR UPDATE: pessimistic row lock để chặn lost update, và cái giá deadlock khi không lock theo thứ tự SELECT ... FOR UPDATE là cách rõ ràng nhất để nói với Postgres "tao sẽ sửa row này, đừng cho ai khác đụng vào cho tới khi tao commit". Nó là một row-level lock thật sự — khác SELECT thường (chỉ chụp snapshot MVCC, không ngăn ai update song song). Lý do dev gặp nó trong việc thật là class bug lost update : hai transaction cùng đọc một row, cùng tính giá trị mới dựa trên giá trị đọc được, rồi cùng UPDATE — bản ghi cuối đè bản trước, một nửa thay đổi biến mất không log lỗi gì. FOR UPDATE ép hai bên xếp hàng tại bước đọc, một bên đợi bên kia commit rồi tự đọc lại bản mới. Đổi lại, nếu nhiều code path khoá nhiều row theo thứ tự khác nhau, Postgres sẽ bắn ERROR: deadlock detected và một bên transaction bay theo. Cơ chế hoạt động Khi một transaction chạy SELECT ... FOR UPDATE , Postgres không ghi row lock vào lock table chính (như cách nó làm với relation-level lock). Thay vào đó, nó ghi xid của transaction hiện tại vào xmax của chính tuple đó trên heap, kèm cờ infomask đánh dấu "đây là lock chứ chưa phải delete". Hệ quả: ôm row lock cho hàng triệu row gần như không tốn shared memory. Khi một transaction khác chạm cùng row (qua UPDATE , DELETE , hay một SELECT ... FOR UPDATE nữa), nó đọc xmax , thấy transaction kia còn sống, và đăng ký một heavyweight lock kiểu transactionid trong pg_locks để đợi xid đó kết thúc. Đó là cơ chế "đợi xid" lộ ra qua wait_event = 'transactionid' ở pg_stat_activity . Khi bên giữ COMMIT hoặc ROLLBACK , bên đợi được đánh thức, đọc lại tuple (visibility check theo isolation level), rồi mới chạy tiếp. -- Session A BEGIN ; SELECT id , balance FROM accounts WHERE id = 42 FOR UPDATE ; -- giữ row lock trên id=42, chưa commit -- Session B (terminal khác) BEGIN ; UPDATE accounts SET balance = balance - 100 WHERE id = 42 ; -- treo, đợi xid của Session A FOR UPDATE có bốn biến thể, mạnh dần ngược lại: FOR KEY SHARE (yếu nhất, chỉ chặn thay đổi key — đây là l

2026-07-07 原文 →
AI 资讯

Transaction State — Idle in Transaction

Idle in transaction: connection ngồi không nhưng vẫn giữ snapshot, VACUUM đứng hình và bảng phình idle in transaction là trạng thái mà pg_stat_activity.state đặt cho một connection đã BEGIN , đã chạy xong statement gần nhất, và đang ngồi đợi statement kế tiếp hoặc COMMIT / ROLLBACK . Trên giấy nó "rảnh"; trong thực tế nó vẫn cầm một snapshot, vẫn giữ backend_xmin , vẫn ôm mọi lock đã claim từ đầu transaction. Một connection trong state này chỉ vài chục giây không nguy hiểm; cùng connection đó ngồi vài giờ trên cluster có write traffic là kịch bản kinh điển khiến bảng update-nóng bloat, autovacuum đứng yên, replica conflict, và DBA on-call bị page lúc 3 giờ sáng. Đây không phải bug Postgres mà là application code path đã lỡ rời transaction mở rồi đi làm việc khác (đợi user input, gọi HTTP ra ngoài, ngủ trong queue worker) — Postgres chỉ trung thực phản chiếu lại. Cơ chế hoạt động Khi một connection gửi BEGIN , Postgres ghi nhận transaction nhưng chưa cấp xid (chỉ cấp khi câu lệnh ghi đầu tiên xuất hiện) và lập tức gán cho backend này một snapshot : tập hợp các xid mà transaction sẽ coi là visible. Snapshot này được phản chiếu ra cột backend_xmin trong pg_stat_activity . Ngay sau BEGIN , state của connection là idle in transaction . Mỗi câu lệnh sau đó đẩy connection sang active trong lúc chạy, rồi trả về idle in transaction ngay khi statement hoàn tất — và nó ở đó vô thời hạn , cho tới khi client gửi câu lệnh kế tiếp, gửi COMMIT / ROLLBACK , hoặc connection bị terminate. -- Session A BEGIN ; -- pg_stat_activity.state = 'idle in transaction' -- pg_stat_activity.backend_xmin = <xid horizon ngay tại thời điểm BEGIN> SELECT count ( * ) FROM orders ; -- trong lúc chạy: state = 'active' -- xong: state = 'idle in transaction', snapshot KHÔNG bị nhả -- (client đi gọi HTTP ngoài, hoặc đơn giản là quên gửi COMMIT) -- nhiều giờ trôi qua. state vẫn 'idle in transaction'. -- backend_xmin vẫn pin xmin horizon của cluster. Điểm cốt tử là backend_xmin : VACUUM (và autovacuum ) chỉ đ

2026-07-07 原文 →
开发者

Get Ready For the Powerful CSS border-shape Property!

We recently got the shape() function and corner-shape property. What else could we possibly need as far as making shapes in CSS? Let me tell you: the border-shape property! Get Ready For the Powerful CSS border-shape Property! originally handwritten and published with love on CSS-Tricks . You should really get the newsletter as well.

2026-07-07 原文 →