Hasbro and Scooby Doo team up for one of the goofiest Transformers yet
Hasbro and Scooby Doo team up for one of the goofiest Transformers yet.
找到 10121 篇相关文章
Hasbro and Scooby Doo team up for one of the goofiest Transformers yet.
Amid shakeups at Xbox, Doom developer id Software is reportedly losing half its staff.
Async route: vì sao Promise reject trong Express 4 không tới error middleware, và cách Fastify tự bắt lỗi Một async route handler trông giống một handler bình thường, nhưng cơ chế truyền lỗi của nó khác hẳn. Express 4 bọc lời gọi handler bằng try/catch đồng bộ; một hàm async return về một Promise trước khi Promise đó settle, nên try/catch đồng bộ không bắt được rejection. Kết quả: lỗi rơi ra khỏi handler dưới dạng unhandledRejection , không tới error middleware, không được gửi thành 500 JSON , và từ Node 15 mặc định làm process crash. Fastify đi hướng khác — pipeline hook tự await handler, rejection được framework bắt và chuyển tới setErrorHandler . Hiểu điểm khác biệt này giải thích vì sao cùng một dòng code await db.query(...) lại có hai hệ quả production hoàn toàn khác nhau giữa hai framework. Cơ chế hoạt động Trong Express 4, Layer.handle_request gọi handler đồng bộ trong một khối try/catch . Nếu handler ném exception đồng bộ, catch được, forward qua next(err) . Nhưng handler async không ném — nó return về một Promise. Đến khi Promise reject, control đã ra khỏi khối try/catch từ lâu: // Đây là bản giản lược của cách Express 4 gọi handler: try { const ret = handler ( req , res , next ) // với async handler, ret là Promise (đã pending) // handler đã "return" — try/catch không còn hiệu lực với reject xảy ra sau } catch ( err ) { next ( err ) // chỉ chạy khi handler ném đồng bộ } Vì Express 4 không await ret và cũng không ret.catch(next) , một Promise reject không có bên nào bắt. Node emit unhandledRejection ở tầng process. Cách sửa chuẩn là wrapper: // asyncHandler: bọc handler async, forward reject vào next(err) export const asyncHandler = ( fn ) => ( req , res , next ) => Promise . resolve ( fn ( req , res , next )). catch ( next ) app . get ( ' /orders/:id ' , asyncHandler ( async ( req , res ) => { const order = await db . orders . findById ( req . params . id ) if ( ! order ) { res . status ( 404 ). json ({ error : ' not_found ' }); return } res . json ( order
Full system design walkthrough: vì sao quy trình 5 bước quan trọng hơn thuật ngữ, và cái bẫy nhảy thẳng vào deep-dive Một buổi phỏng vấn system design 45–60 phút không đánh giá xem thí sinh biết bao nhiêu tên công nghệ, mà đánh giá xem thí sinh có xử lý được một bài toán mơ hồ theo một quy trình có kỷ luật hay không. Cùng đề "thiết kế URL shortener", người thất bại thường bắt đầu bằng "dùng Cassandra vì scale tốt" ngay ở phút thứ hai — chưa hỏi scale bao nhiêu, chưa biết read/write ratio, chưa đồng ý interface. Người pass đi theo một trình tự cứng: requirements → estimation → high-level → deep-dive → tradeoff . Cùng một đề, cùng thời lượng, nhưng người thứ hai dẫn dắt được interviewer thay vì bị dí. Bài này mô tả quy trình đó ở mức thực dụng, các thất bại thường gặp khi bỏ bước, và một hands-on end-to-end trên URL shortener để tự luyện. Cơ chế hoạt động Quy trình chuẩn được nhiều tài liệu tổng hợp (Alex Xu — System Design Interview vol.1; Donne Martin — system-design-primer ; Kleppmann — Designing Data-Intensive Applications ) đều có 4–5 bước gần như trùng nhau. Đây là khung 5 bước dùng thực tế trong phỏng vấn: Requirements clarification (~5 phút). Chốt functional requirement (hệ thống làm gì — API nào, use case nào) và non-functional requirement (availability target, latency target, consistency yêu cầu, security, cost). Không đoán — hỏi lại interviewer. Output: 3–5 gạch đầu dòng functional + 3–5 gạch NFR + danh sách "out of scope" (analytics, billing, ...). Back-of-the-envelope estimation (~5 phút). Tính DAU, QPS peak/avg, read:write ratio, storage growth theo năm, bandwidth. Không cần chính xác — cần đúng order of magnitude để quyết định "cần shard hay không", "cache có ý nghĩa không", "một node đủ hay phải scale ngang". High-level design (~10–15 phút). Vẽ box diagram: client → LB → app tier → cache → primary datastore → async worker → object storage/CDN. Định nghĩa API (endpoint, request/response, status code) và data model (schema chính, index chính). Ở bước này
Safe retry: idempotency key để retry một request không biến thành hai lần charge Trong hệ phân tán, retry là mặc định — client, gateway, load balancer, queue consumer đều retry khi timeout hoặc lỗi tạm thời. Vấn đề là nhiều thao tác quan trọng không idempotent tự nhiên: một request POST /charges gửi hai lần thì trừ tiền khách hai lần, một message OrderCreated xử lý hai lần thì ship hai đơn. Idempotency key là cơ chế để server nhận diện "cùng một intent" giữa các lần retry và chỉ thực hiện side effect một lần , trong khi vẫn trả về response giống hệt cho mọi lần gọi lặp — về mặt hiệu ứng thấy được từ bên ngoài, đây là cái người ta hay gọi là "exactly-once effect" (dù ở tầng transport vẫn là at-least-once). Cơ chế hoạt động Client sinh một identifier duy nhất cho mỗi thao tác (thường là UUIDv4) và đính kèm request — quy ước phổ biến là HTTP header Idempotency-Key (Stripe API dùng đúng tên này, và IETF có draft draft-ietf-httpapi-idempotency-key-header chuẩn hoá cùng tên header). Server dùng key làm identity của thao tác trong một cửa sổ TTL: Nhận request với key K . Tra K trong idempotency store. Nếu tồn tại và request cũ ở trạng thái terminal (đã có response), trả lại response đã lưu — không chạy lại business logic. Nếu tồn tại nhưng đang in-flight , trả 409 Conflict (hoặc chờ, tuỳ contract). Nếu chưa tồn tại, INSERT bản ghi với unique constraint trên key, chạy business logic, persist response, commit. Điểm cốt lõi là bước insert + bước business logic + bước lưu response phải nằm trong cùng một transaction boundary — hoặc chí ít, phải có cơ chế đảm bảo không có window mà một retry khác nhìn thấy "chưa có key" trong lúc lần đầu vẫn đang chạy dở. CREATE TABLE idempotency_keys ( key TEXT NOT NULL , user_id BIGINT NOT NULL , request_hash TEXT NOT NULL , -- fingerprint payload status TEXT NOT NULL , -- in_flight | succeeded | failed response_code INT , response_body JSONB , created_at TIMESTAMPTZ NOT NULL DEFAULT now (), locked_until TIMESTAMPTZ , PRIMARY KEY ( user_id ,
Throttling: vì sao in-memory rate limit "biến mất" sau khi scale ngang, và chọn token bucket hay sliding window Throttling là cơ chế giới hạn số request một client (user, IP, API key, tenant) được xử lý trong một khoảng thời gian, để chống abuse, bảo vệ downstream, và phân bổ công bằng dung lượng service. Định nghĩa nghe đơn giản, nhưng lý do dev gặp nó trong việc thật lại rất cụ thể: sau khi scale service từ 1 pod lên 8 pod, cùng cấu hình "100 req/min mỗi user" đột nhiên trở thành 800 req/min thực tế — vì mỗi pod đếm riêng trong RAM, và load balancer rải request đều tám hướng. Rate limit vẫn "chạy", log không có lỗi, nhưng downstream vẫn bị flood. Đó là failure mode dẫn tới việc phải chuyển counter sang store phân tán, và kèm theo là câu hỏi chọn algorithm nào — token bucket, sliding window, hay leaky bucket — mỗi cái đánh đổi khác nhau. Cơ chế hoạt động Bốn thuật toán phổ biến, khác nhau ở cách đếm và cách xử lý burst. Fixed window counter. Chia thời gian thành khung cố định (mỗi phút bắt đầu tại giây 0). Mỗi request INCR một key rl:{user}:{minute} , nếu counter vượt limit thì reject. Đơn giản nhất, một INCR + EXPIRE trên Redis là xong. Nhược điểm cứng: tại biên khung có thể chịu gấp đôi limit trong một cửa sổ trượt — user gửi 100 req vào giây 59 của phút 12:00, rồi 100 req vào giây 01 của phút 12:01, tức 200 req trong 2 giây thật, trong khi limit là 100/phút. Sliding window log. Lưu timestamp của từng request trong sorted set, mỗi request ZADD + ZREMRANGEBYSCORE xoá các entry cũ hơn now - window , rồi ZCARD để đếm. Chính xác tuyệt đối nhưng tốn bộ nhớ tuyến tính theo số request. Sliding window counter. Cách Cloudflare mô tả trên engineering blog: giữ counter của khung hiện tại và khung trước, ước lượng lượng request trong cửa sổ trượt bằng nội suy có trọng số theo phần trăm khung trước còn nằm trong window. Chỉ tốn hai counter, sai số rất nhỏ so với log thuần, và không có failure mode biên như fixed window. Token bucket. Bucket có capacity B token, refill với tốc
Async processing qua message queue: vì sao đẩy việc nặng ra khỏi request path, và cái giá phải trả bằng eventual consistency Async processing là mô hình tách một request thành hai giai đoạn: request handler nhận việc, xác nhận với client, rồi giao phần xử lý thật cho một worker chạy ngoài request path — thường qua một message queue (RabbitMQ, AWS SQS, Kafka, Redis Streams, hoặc queue trên nền Redis như BullMQ/Sidekiq). Lý do dev gặp nó trong việc thật rất cụ thể: một endpoint gọi payment provider mất 3s, gửi email confirm mất 1s, resize ảnh mất 5s — nếu làm tuần tự trong request, p99 latency của endpoint là tổng các con số đó, và một downstream chậm hoặc chết đủ để làm timeout hết thread pool của app server. Đẩy vào queue thì request trả về trong vài chục ms; nhưng đổi lại, cái "xong" mà client thấy không còn nghĩa là việc đã thực sự hoàn thành. Cơ chế hoạt động Ba thành phần: producer (thường là API server) đóng gói việc thành message rồi publish vào broker; broker (RabbitMQ/SQS/Kafka…) giữ message trong queue có persistence tuỳ cấu hình; consumer/worker poll hoặc được push message, xử lý, rồi ack để broker biết xoá. Nếu worker chết trước khi ack, broker redeliver — đây là gốc của semantic at-least-once : mỗi message được giao ít nhất một lần, có thể nhiều lần. Exactly-once trong hệ phân tán chỉ đạt được ở lớp application bằng cách consumer viết idempotent, không phải bằng cấu hình broker. Ví dụ với RabbitMQ + Node ( amqplib ): // producer — trong HTTP handler const ch = await conn . createConfirmChannel () await ch . assertQueue ( ' image.resize ' , { durable : true }) app . post ( ' /upload ' , async ( req , res ) => { const jobId = crypto . randomUUID () const payload = Buffer . from ( JSON . stringify ({ jobId , s3Key : req . body . key })) await ch . sendToQueue ( ' image.resize ' , payload , { persistent : true , // ghi xuống disk, sống sót broker restart messageId : jobId , // để consumer dedupe contentType : ' application/json ' , }) // đợi broker confirm đ
CAP: khi network partition xảy ra, chỉ được chọn C hoặc A — không có "cả ba" CAP theorem là kết quả của Gilbert và Lynch (formal proof năm 2002 cho conjecture Brewer đưa ra ở PODC keynote 2000): một hệ phân tán có shared state không thể đồng thời cung cấp cả linearizable Consistency , Availability (mọi request tới non-failing node đều trả lời không lỗi), và Partition tolerance khi có network partition. Trong thực tế, partition là thứ sẽ xảy ra — TCP retransmit, GC pause dài, switch chết, cross-region link flap — nên P là ràng buộc bắt buộc, không phải lựa chọn. Câu hỏi thật là: khi partition xảy ra, hệ thống hy sinh C hay A? Chọn sai gây ra hai loại incident khác nhau: chọn AP mà dữ liệu cần linearizable dẫn tới double-charge, oversell inventory, split-brain; chọn CP mà dữ liệu chỉ cần eventually consistent dẫn tới downtime không cần thiết, user không đọc được profile của chính mình. Cơ chế hoạt động Định nghĩa formal theo Gilbert và Lynch: Consistency ở đây là linearizability : mọi read sau một write hoàn tất phải thấy giá trị mới (hoặc mới hơn); tồn tại một total order các operation phù hợp với real-time. Availability : mọi request tới một non-failing node phải nhận response (không timeout, không error). Partition tolerance : hệ thống tiếp tục hoạt động dù network drop tuỳ ý message giữa các node. Proof intuition: giả sử có 2 node N1, N2 giữ cùng key x=0 . Client ghi x=1 vào N1. Link N1 và N2 đứt. Một client khác đọc x từ N2. Nếu N2 trả về 0 thì không linearizable (mất C). Nếu N2 chờ đến khi thấy được N1 thì mất A. Nếu N2 từ chối phục vụ thì cũng mất A. Không có cách thứ ba. Trong hệ CP, mỗi write phải qua quorum (Raft, Paxos, ZAB); khi node bị isolate khỏi quorum, nó từ chối phục vụ để giữ linearizability: // etcd/Raft-style: khi mất quorum, leader step down và write fail resp , err := kv . Put ( ctx , "order/42" , "paid" ) if err != nil { // err là ErrLeaderChanged hoặc context.DeadlineExceeded khi ở minority side // client thấy unavailable — đúng contract CP re
The Y Combinator-backed company started a vibe-coding platform and later built an agent-creation product.
Livestreaming the channel through its app now starts at $5 per month.
Nikita Bier, X's head of product, said in a post on Monday that "[m]any videos from top accounts are simply stolen from other users, sometimes 5 years after they originally went viral," while noting that videos on the platform "make up close to half the impressions on X." According to Bier, X is launching a […]
Ars analysis suggests the 9-year-old console could keep selling for years.
Where should your auth token live so an XSS bug can't steal it? Here's how to build auth that survives the crazy non-secure world we live in. submitted by /u/creasta29 [link] [留言]
Something on Pluto and one of Saturn’s moons, Titan, absorbs light in a way unexplained by anything in spectroscopic databases.
A bug may have led to around 8,200 erroneous bans on Discord.
ABC is firing back at the Federal Communications Commission after the agency opened an investigation into The View's airtime of political candidates. In a letter to the FCC on Tuesday, ABC argues that the agency's actions pose a risk to editorial independence by targeting programs "perceived as unfriendly to the current administration," as reported earlier […]
Netflix is bringing 2- to 20-minute videos to its platform through new partnerships with digital publishers, including Rolling Stone and Variety.
X now has a built-in video editor on iOS.
The T70S can be eligible for racing events or built to be road-legal.
If you want to (legally) watch Avatar Aang: The Last Airbender, it finally has a trailer and a July 25 release date.